Khối lượng bản thân, 122kg. Dài x Rộng x Cao, 2.019 x 727 x 1.104 mm. Khoảng cách trục bánh xe, 1.278 mm. Độ cao yên, 795 mm. Khoảng sáng gầm xe, 151 mm.
Khối lượng bản thân, 122kg. Dài x Rộng x Cao, 2.019 x 727 x 1.104 mm. Khoảng cách trục bánh xe, 1.278 mm. Độ cao yên, 795 mm. Khoảng sáng gầm xe, 151 mm.
Khối lượng bản thân, 122kg. Dài x Rộng x Cao, 2.019 x 727 x 1.104 mm. Khoảng cách trục bánh xe, 1.278 mm. Độ cao yên, 795 mm. Khoảng sáng gầm xe, 151 mm.